地不愛寶 dì bù ài bǎo · địa bất ái bảo Hán Việt: địa bất ái bảo · Pinyin: dì bù ài bǎo Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 不 (bất) + 愛 (ái) + 寶 (bảo)Pinyindì bù ài bǎoHán Việtđịa bất ái bảoCấu tạo地 + 不 + 愛 + 寶 · địa + bất + ái + bảo nghĩa thành phần: địa + bất + ái + bảo