地不愛寶

dì bù ài bǎo địa bất ái bảo

Hán Việt: địa bất ái bảo · Pinyin: dì bù ài bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (bất) + (ái) + (bảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 爱:吝惜。大地不吝啬它的宝藏。多指地下有文物出土。