地侖丁 địa lôn đinh Hán Việt: địa lôn đinh Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 侖 (lôn) + 丁 (đinh)Hán Việtđịa lôn đinhCấu tạo地 + 侖 + 丁 · địa + lôn + đinh nghĩa thành phần: địa + lôn + đinh Nghĩa EngCihui diphenylhydantoin