地价税

dì jià shuìđịa giá thuế

Hán Việt: địa giá thuế · Pinyin: dì jià shuì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.资本主义国家和中国旧时土地税的一种。照土地估定的价格,向土地所有者征收。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

依土地價格課徵的稅。

Cấu tạo: 地 (địa) + 價 (giá) + 稅 (thuế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuế đất
  • Biên soạn land tax M:²bǐ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.资本主义国家和中国旧时土地税的一种。照土地估定的价格,向土地所有者征收。

Eng

  • Cihui 地價稅 ìjiàshuì n. land tax M:²bǐ
  • Tần suất từ n. land tax M:²bǐ

Từ liên quan

Gần nghĩa

地价 · 地價 · 地價稅