地價稅

dì jià shuì địa giá thuế

Hán Việt: địa giá thuế · Pinyin: dì jià shuì

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (giá) + (thuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 资本主义国家和中国旧时土地税的一种。照土地估定的价格,向土地所有者征收。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.资本主义国家和中国旧时土地税的一种。照土地估定的价格,向土地所有者征收。

Eng

  • Cihui 地價稅 ìjiàshuì n. land tax M:²bǐ