地位日隆

địa vị nhật long

Hán Việt: địa vị nhật long

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (vị) + (nhật) + (long)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 地位日隆 ìwèirìlóng v.p. One's standing is daily flourishing.