地位日隆

địa vị nhật long

Hán Việt: địa vị nhật long

Tổng quan

Cấu tạo: 地 (địa) + 位 (vị) + 日 (nhật) + 隆 (long)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vị thế tăng
  • Biên soạn v.p. One's standing is daily flourishing

Eng

  • Cihui 地位日隆 ìwèirìlóng v.p. One's standing is daily flourishing

Từ liên quan

Gần nghĩa

地位低的 · 地位十信 · 地位最低的 · 地位的 · 地位较低的 · 地位较高的 · 地位副词 · 地位平等