地保官 địa bảo quan Hán Việt: địa bảo quan Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 保 (bảo) + 官 (quan)Hán Việtđịa bảo quanCấu tạo地 + 保 + 官 · địa + bảo + quan nghĩa thành phần: địa + bảo + quan Nghĩa EngCihui 地保官 ìbǎoguān n. notary public M:ge/¹míng/²wèi