地動說

dì dòng shuō địa động thuyết

Hán Việt: địa động thuyết · Pinyin: dì dòng shuō

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (động) + (thuyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 地動說 ìdòngshuō n. heliocentric theory