地區方言 địa khu phương ngôn Hán Việt: địa khu phương ngôn Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 區 (khu) + 方 (phương) + 言 (ngôn)Hán Việtđịa khu phương ngônCấu tạo地 + 區 + 方 + 言 · địa + khu + phương + ngôn nghĩa thành phần: địa + khu + phương + ngôn Nghĩa EngCihui 地區方言 ìqū fāngyán n. <lg.> 1. regional dialect 2. areal linguistics