地可松

địa khả tùng

Hán Việt: địa khả tùng

Tổng quan

Cấu tạo: 地 (địa) + 可 (khả) + 松 (tùng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 fenaminosulf

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fenaminosulf

Eng

  • Cihui fenaminosulf
  • Tần suất từ fenaminosulf

Từ liên quan

Gần nghĩa

地可喹酯