地可松 địa khả tùng Hán Việt: địa khả tùng Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 可 (khả) + 松 (tùng)Hán Việtđịa khả tùngCấu tạo地 + 可 + 松 · địa + khả + tùng nghĩa thành phần: địa + khả + tùng Nghĩa EngCihui fenaminosulf