地名兒 địa danh nhi Hán Việt: địa danh nhi Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 名 (danh) + 兒 (nhi)Hán Việtđịa danh nhiCấu tạo地 + 名 + 兒 · địa + danh + nhi nghĩa thành phần: địa + danh + nhi Nghĩa EngCihui 地名兒 ìmíngr ►See dìmíng