地圖冊

dì tú cè địa đồ sách

Hán Việt: địa đồ sách · Pinyin: dì tú cè

Tổng quan

tập bản đồ

Cấu tạo: (địa) + (đồ) + (sách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tập bản đồ

Eng

  • CC-CEDICT atlas
  • Cihui atlas