地土牒 dì tǔ dié · địa thổ điệp Hán Việt: địa thổ điệp · Pinyin: dì tǔ dié Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 土 (thổ) + 牒 (điệp)Pinyindì tǔ diéHán Việtđịa thổ điệpCấu tạo地 + 土 + 牒 · địa + thổ + điệp nghĩa thành phần: địa + thổ + điệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官府发给寺院的准许土地免税的证书。Tân Hoa Tự Điển 1.官府发给寺院的准许土地免税的证书。