地地導彈

dì dì dǎo dàn địa địa đạo đạn

Hán Việt: địa địa đạo đạn · Pinyin: dì dì dǎo dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (địa) + (đạo) + (đạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从陆地上发射,攻击陆地上目标的导弹。既可攻击固定目标,也可攻击活动目标。射击范围在几十米至上万千米。