地址簿

dì zhǐ bù địa chỉ bộ

Hán Việt: địa chỉ bộ · Pinyin: dì zhǐ bù

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (chỉ) + 簿 (bộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui address book