地域觀念
địa vực quan niệm
Hán Việt: địa vực quan niệm
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對於某個土地區域的主觀意念。如:「他的地域觀念很強,即使有條件不錯的工作機會都不肯離開家鄉。」
Eng
- Cihui 地域觀念 ìyù guānniàn n. regionalism
Hán Việt: địa vực quan niệm