地域觀念

địa vực quan niệm

Hán Việt: địa vực quan niệm

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (vực) + (quan) + (niệm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 地域觀念 ìyù guānniàn n. regionalism