地頭地腦

dì tóu dì nǎo địa đầu địa não

Hán Việt: địa đầu địa não · Pinyin: dì tóu dì nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (đầu) + (địa) + (não)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指田地的边缘或角落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指田地的边缘或角落。