地頭鬼 địa đầu quỷ Hán Việt: địa đầu quỷ Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 頭 (đầu) + 鬼 (quỷ)Hán Việtđịa đầu quỷCấu tạo地 + 頭 + 鬼 · địa + đầu + quỷ nghĩa thành phần: địa + đầu + quỷ Nghĩa EngCihui 地頭鬼 ìtóuguǐ n. local ruffians