地契
địa khế
Hán Việt: địa khế · Pinyin: dì qì
Tổng quan
giấy chứng nhận quyền sử dụng đất | LT:張|张,份
Nghĩa
Việt
- Cihui giấy chứng nhận quyền sử dụng đất | LT:張|张,份
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 買賣田地所立的契約書。今之土地所有權狀。也稱為「地券」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 买卖土地时所立的契约。
- Tân Hoa Tự Điển 1.买卖土地时所立的契约。
Eng
- CC-CEDICT title deed (for land)|CL:張|张[zhang1],份[fen4]
- Cihui title deed (for land); CL:張|张,份