方單

fāng dān phương đan

Hán Việt: phương đan · Pinyin: fāng dān

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (đan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即地契。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即地契。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

地契