地學夏令營 dì xué xià lìng yíng · địa học hạ lệnh doanh Hán Việt: địa học hạ lệnh doanh · Pinyin: dì xué xià lìng yíng Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 學 (học) + 夏 (hạ) + 令 (lệnh) + 營 (doanh)Pinyindì xué xià lìng yíngHán Việtđịa học hạ lệnh doanhCấu tạo地 + 學 + 夏 + 令 + 營 · địa + học + hạ + lệnh + doanh nghĩa thành phần: địa + học + hạ + lệnh + doanh