地對地的

địa đối địa đích

Hán Việt: địa đối địa đích

Tổng quan

đất đối đất (tên lửa)

Cấu tạo: (địa) + (đối) + (địa) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đất đối đất (tên lửa)