地對空 địa đối không Hán Việt: địa đối không Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 對 (đối) + 空 (không)Hán Việtđịa đối khôngCấu tạo地 + 對 + 空 · địa + đối + không nghĩa thành phần: địa + đối + không Nghĩa EngCihui ground-to-air