地层升高 dì céng shēng gāo·địa tằng thăng cao Hán Việt: địa tằng thăng cao · Pinyin: dì céng shēng gāo Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 層 (tằng) + 升 (thăng) + 高 (cao)Pinyindì céng shēng gāoHán Việtđịa tằng thăng caoCấu tạo地 + 層 + 升 + 高 · địa + tằng + thăng + cao nghĩa thành phần: địa + tằng + thăng + cao Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nâng địa tầngĐứcHandedict Bodenerhebung Từ liên quan Gần nghĩa地层学家 · 升高的 · 地层学 · 升高能赋 · 升高自下 · 升高的调 · 升高能賦 · 升高音调