升高能賦

shēng gāo néng fù thăng cao năng phú

Hán Việt: thăng cao năng phú · Pinyin: shēng gāo néng fù

Tổng quan

Cấu tạo: (thăng) + (cao) + (năng) + (phú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赋:写作。登得高,看得远,能够描绘形状,铺陈事势。指国家的有用人才。