升高能賦 shēng gāo néng fù · thăng cao năng phú Hán Việt: thăng cao năng phú · Pinyin: shēng gāo néng fù Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 高 (cao) + 能 (năng) + 賦 (phú)Pinyinshēng gāo néng fùHán Việtthăng cao năng phúCấu tạo升 + 高 + 能 + 賦 · thăng + cao + năng + phú nghĩa thành phần: thăng + cao + năng + phú