地居空居

địa cư không cư

Hán Việt: địa cư không cư

Tổng quan

địa cư không cư (界名)地居天與空居天也。☸

Cấu tạo: (địa) + (cư) + (không) + (cư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui địa cư không cư (界名)地居天與空居天也。☸