地平川

dì píng chuānđịa bình xuyên

Hán Việt: địa bình xuyên · Pinyin: dì píng chuān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.平地。

Cấu tạo: 地 (địa) + 平 (bình) + 川 (xuyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.平地。

Từ liên quan

Gần nghĩa

地平线 · 平川区 · 地平天成 · 地平 · 平川 · 地平面 · 平川地 · 平川旷野