地平線

dì píng xiàn địa bình tuyến

Hán Việt: địa bình tuyến · Pinyin: dì píng xiàn

Tổng quan

chân trời đường chân trời; chân trời。向水平方向望去;天跟地交界的線。 一輪紅日,正從地平線上昇起。 vầng mặt trời vừa nhô lên ở chân trời.

Cấu tạo: (địa) + (bình) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chân trời đường chân trời; chân trời。向水平方向望去;天跟地交界的線。 一輪紅日,正從地平線上昇起。 vầng mặt trời vừa nhô lên ở chân trời.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 向水平的方向望去,大海或陸地與天空的分隔線,稱為「地平線」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在平坦空旷处远望,天与地的交界线太阳从地平线上升起。

Eng

  • CC-CEDICT horizon
  • Cihui horizon

ja

  • JMdict horizon (related to land)