地平面

dì píng miàn địa bình diện

Hán Việt: địa bình diện · Pinyin: dì píng miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (bình) + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大地的水平面。天文学上指与地球半径成直角的平面。即以站立的观测者为中心的垂直平面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大地的水平面。天文学上指与地球半径成直角的平面。即以站立的观测者为中心的垂直平面。

Eng

  • Cihui 地平面 ìpíngmiàn n. horizontal plane

ja

  • JMdict horizontal plane