地平面

dì píng miànđịa bình diện

Hán Việt: địa bình diện · Pinyin: dì píng miàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.大地的水平面。天文学上指与地球半径成直角的平面。即以站立的观测者为中心的垂直平面。

Cấu tạo: 地 (địa) + 平 (bình) + 面 (diện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mặt phẳng ngang
  • Biên soạn horizontal plane

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.大地的水平面。天文学上指与地球半径成直角的平面。即以站立的观测者为中心的垂直平面。
  • Kaggle Zh-Vi ground level

Eng

  • JMdict horizontal plane
  • Cihui 地平面 ìpíngmiàn n. horizontal plane
  • Tần suất từ n. horizontal plane

ja

  • JMdict 地平面(ちへいめん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

地平线 · 平面化 · 平面图 · 平面度 · 平面波 · 平面的 · 平面角 · 平面鏡