地底迦
địa để già
Hán Việt: địa để già
Tổng quan
địa để ca (術語)比丘名,譯曰有愧。見毘奈耶雜事四十。梵Dhītika’。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui địa để ca (術語)比丘名,譯曰有愧。見毘奈耶雜事四十。梵Dhītika’。☸
Hán Việt: địa để già
địa để ca (術語)比丘名,譯曰有愧。見毘奈耶雜事四十。梵Dhītika’。☸