地形圖

dì xíng tú địa hình đồ

Hán Việt: địa hình đồ · Pinyin: dì xíng tú

Tổng quan

bản đồ địa hình

Cấu tạo: (địa) + (hình) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bản đồ địa hình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示地物、地貌平面位置和高程的正射投影图。是普通地图之一。由实地测绘或根据实测和配合有关调查资料编制而成。地貌用等高线表示,能反映地面的实际高度和起伏形态;地物用图式符号表示,具有精确的平面位置。是建设工程中规划、设计、施工和军事活动的重要资料。

Eng

  • CC-CEDICT topographic map
  • Cihui topographic map