地形學者

địa hình học giả

Hán Việt: địa hình học giả

Tổng quan

nhà địa văn học nhân viên đo vẽ địa hình

Cấu tạo: (địa) + (hình) + (học) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà địa văn học nhân viên đo vẽ địa hình