地役權

dì yì quán địa dịch quyền

Hán Việt: địa dịch quyền · Pinyin: dì yì quán

Tổng quan

sự nô lệ; tình trạng nô lệ; sự quy phục

Cấu tạo: (địa) + (dịch) + (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự nô lệ; tình trạng nô lệ; sự quy phục

Eng

  • Cihui 地役權 ìyìquán n. <law> land-based servitude