地心圈 địa tâm quyển Hán Việt: địa tâm quyển Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 心 (tâm) + 圈 (quyển)Hán Việtđịa tâm quyểnTừ loạidanhCấu tạo地 + 心 + 圈 · địa + tâm + quyển nghĩa thành phần: địa + tâm + quyển Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lõi Trái ĐấtMainlandKaggle Zh-Vi barysphereEngCihui barysphereTần suất từ barysphere Từ liên quan Gần nghĩa地心说 · 地心 · 地心吸力 · 地心引力 · 地心纬度 · 地心浩劫