地拍鼠 dì pāi shǔ · địa phách thử Hán Việt: địa phách thử · Pinyin: dì pāi shǔ Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 拍 (phách) + 鼠 (thử)Pinyindì pāi shǔHán Việtđịa phách thửCấu tạo地 + 拍 + 鼠 · địa + phách + thử nghĩa thành phần: địa + phách + thử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烟火的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.烟火的一种。