地掌櫃

dì zhǎng guì địa chưởng quỹ

Hán Việt: địa chưởng quỹ · Pinyin: dì zhǎng guì

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (chưởng) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。出租土地的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。出租土地的人。