地攤兒 địa than nhi Hán Việt: địa than nhi Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 攤 (than) + 兒 (nhi)Hán Việtđịa than nhiCấu tạo地 + 攤 + 兒 · địa + than + nhi nghĩa thành phần: địa + than + nhi Nghĩa EngCihui 地攤兒 ìtānr ►See dìtān