地撮兒 địa toát nhi Hán Việt: địa toát nhi Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 撮 (toát) + 兒 (nhi)Hán Việtđịa toát nhiCấu tạo地 + 撮 + 兒 · địa + toát + nhi nghĩa thành phần: địa + toát + nhi Nghĩa EngCihui 地撮兒 ìcuōr <coll.> n. street cleaner; sanitation worker