地政局 dì zhèng jú · địa chánh cục Hán Việt: địa chánh cục · Pinyin: dì zhèng jú Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 政 (chánh) + 局 (cục)Pinyindì zhèng júHán Việtđịa chánh cụcCấu tạo地 + 政 + 局 · địa + chánh + cục nghĩa thành phần: địa + chánh + cục