地散磷 địa tán lân Hán Việt: địa tán lân Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 散 (tán) + 磷 (lân)Hán Việtđịa tán lânCấu tạo地 + 散 + 磷 · địa + tán + lân nghĩa thành phần: địa + tán + lân Nghĩa EngCihui bensulide