地方停車 dì fang tíng chē · địa phương đình xa Hán Việt: địa phương đình xa · Pinyin: dì fang tíng chē Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 方 (phương) + 停 (đình) + 車 (xa)Pinyindì fang tíng chēHán Việtđịa phương đình xaCấu tạo地 + 方 + 停 + 車 · địa + phương + đình + xa nghĩa thành phần: địa + phương + đình + xa