地方國營 địa phương quốc doanh Hán Việt: địa phương quốc doanh Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 方 (phương) + 國 (quốc) + 營 (doanh)Hán Việtđịa phương quốc doanhCấu tạo地 + 方 + 國 + 營 · địa + phương + quốc + doanh nghĩa thành phần: địa + phương + quốc + doanh Nghĩa EngCihui 地方國營 ìfāng guóyíng attr. state-owned but locally-administered