地方性

dì fāng xìngđịa phương tính

Hán Việt: địa phương tính · Pinyin: dì fāng xìng

Tổng quan

địa phương

Cấu tạo: 地 (địa) + 方 (phương) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính địa phương
  • Tần suất từ thuộc về một tỉnh, cấp tỉnh, thuộc về các tỉnh, quê kệch, có tính chất tỉnh lẻ, có tác phong tỉnh lẻ, (kiểu) tỉnh lẻ, thịnh hành ở tỉnh lẻ; địa phương
  • Biên soạn local; regional ◆n. local/regional characteristics

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi provincially

Eng

  • Cihui local
  • Tần suất từ attr. local; regional ◆n. local/regional characteristics

Đức

  • Handedict hiesig

Từ liên quan

Gần nghĩa

地方性地 · 地方性的 · 地方性植物 · 地方化 · 地方官 · 地方志 · 地方戏 · 地方时