地方法 địa phương pháp Hán Việt: địa phương pháp Tổng quan phương pháp Cấu tạo: 地 (địa) + 方 (phương) + 法 (pháp)Hán Việtđịa phương phápCấu tạo地 + 方 + 法 · địa + phương + pháp nghĩa thành phần: địa + phương + pháp Nghĩa ViệtCihui phương pháp