地方法

địa phương pháp

Hán Việt: địa phương pháp

Tổng quan

phương pháp

Cấu tạo: 地 (địa) + 方 (phương) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương pháp
  • Tần suất từ law) /'bailɔ:/, luật lệ (của) địa phương; quy chế (của một) ngành; phương pháp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi by-law

Eng

  • Tần suất từ by-law

Từ liên quan

Gần nghĩa

地方法庭 · 地方法院 · 地方化 · 地方官 · 地方志 · 地方性 · 地方戏 · 地方时