地方版 dì fang bǎn · địa phương bản Hán Việt: địa phương bản · Pinyin: dì fang bǎn Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 方 (phương) + 版 (bản)Pinyindì fang bǎnHán Việtđịa phương bảnCấu tạo地 + 方 + 版 · địa + phương + bản nghĩa thành phần: địa + phương + bản Nghĩa jaJMdict local edition