地方稅
địa phương thuế
Hán Việt: địa phương thuế · Pinyin: dì fāng shuì
Tổng quan
thuế địa phương
Nghĩa
Việt
- Cihui thuế địa phương
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在分税制下,按税收收入的所有权和税收管理权限划归地方各级政府征收的税种。参见分税制”。
- Tân Hoa Tự Điển 在分税制下,按税收收入的所有权和税收管理权限划归地方各级政府征收的税种。参见分税制”(172页)。
Eng
- Cihui 地方稅 ìfāngshuì n. local taxes/imposts M:²bǐ
ja
- JMdict local tax|council tax