地方糧票

địa phương lương phiếu

Hán Việt: địa phương lương phiếu

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (phương) + (lương) + (phiếu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 地方糧票 ìfāng liángpiào n. 1. local food coupon M:¹zhāng 2. local regulations