地日草 dì rì cǎo · địa nhật thảo Hán Việt: địa nhật thảo · Pinyin: dì rì cǎo Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 日 (nhật) + 草 (thảo)Pinyindì rì cǎoHán Việtđịa nhật thảoCấu tạo地 + 日 + 草 · địa + nhật + thảo nghĩa thành phần: địa + nhật + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中食之使人不老的草。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中食之使人不老的草。