地板布

dìbǎn bùđịa bản bố

Hán Việt: địa bản bố · Pinyin: dìbǎn bù

Tổng quan

Cấu tạo: 地 (địa) + 板 (bản) + 布 (bố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui floorcloth

Từ liên quan

Gần nghĩa

地板砖 · 地板蜡 · 地板蠟 · 地板 · 地板材料 · 地板的面积 · 地板门 · 地板革